十六字诀
Phồn thể: 十六字訣
十六字诀 nghĩa là Khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追 (díjìnwǒtuì dízhùwǒrǎo dípíwǒdǎ dítuìwǒzhuī) địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy.
Nghĩa của 十六字诀
shíliùzìjué
THẬP LỤC TỰ QUYẾTphồn thể 十六字訣- Khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追 (díjìnwǒtuì dízhùwǒrǎo dípíwǒdǎ dítuìwǒzhuī) địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy
Câu hỏi thường gặp
十六字诀 nghĩa là gì?
十六字诀 (shíliùzìjué) nghĩa là Khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追 (díjìnwǒtuì dízhùwǒrǎo dípíwǒdǎ dítuìwǒzhuī) địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy.
十六字诀 đọc thế nào?
十六字诀 đọc là shíliùzìjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 十六字诀 là gì?
Âm Hán Việt của 十六字诀 là "thập lục tự quyết".