十六国
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 十六國
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thập lục quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
十六国 nghĩa là Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán (cai trị phần lớn Trung Quốc 304-439).
Nghĩa của 十六国
Shíliùguó
THẬP LỤC QUỐCphồn thể 十六國tên riêng- Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán (cai trị phần lớn Trung Quốc 304-439)
- Cũng viết 五胡十六国
Câu hỏi thường gặp
十六国 nghĩa là gì?
十六国 (shíliùguó) nghĩa là Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán (cai trị phần lớn Trung Quốc 304-439).
十六国 đọc thế nào?
十六国 đọc là Shíliùguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 十六国 là gì?
Âm Hán Việt của 十六国 là "thập lục quốc".