TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千万

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiānwàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 千萬

Âm Hán Việt THIÊN VẠN

千万 nghĩa là nhất định, mười triệu.

Nghĩa của 千万

qiānwàn

THIÊN VẠNSố từ, Tính từ, Phó từphồn thể 千萬
  1. Nhất định (phải, đừng)
  2. Mười triệu
  3. Vô số
  4. Nhiều
  5. Một người nhất định phải

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 千万

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 千万

  • 千千万万 — Hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể

Câu ví dụ với 千万

  • 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Tatoeba #3709231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

千万 nghĩa là gì?

千万 (qiānwàn) nghĩa là nhất định, mười triệu.

千万 đọc thế nào?

千万 đọc là qiānwàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 千万 là gì?

Âm Hán Việt của 千万 là "thiên vạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.