千万
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 千萬
千万 nghĩa là nhất định, mười triệu.
Nghĩa của 千万
qiānwàn
THIÊN VẠNSố từ, Tính từ, Phó từphồn thể 千萬- Nhất định (phải, đừng)
- Mười triệu
- Vô số
- Nhiều
- Một người nhất định phải
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 千万
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 千万
- 千千万万 — Hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
Câu ví dụ với 千万
- 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Tatoeba #3709231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
千万 nghĩa là gì?
千万 (qiānwàn) nghĩa là nhất định, mười triệu.
千万 đọc thế nào?
千万 đọc là qiānwàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 千万 là gì?
Âm Hán Việt của 千万 là "thiên vạn".