千
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 韆
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiên
千 nghĩa là một nghìn.
Nghĩa của 千
qiān
THIÊN- Một nghìn
qiān
THIÊNphồn thể 韆- Xem 秋千 (qiūqiān)
Từ ghép có 千
Thành ngữ có 千
- 成千上万 — Hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 千方百计 — Nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
- 千家万户 — Mọi gia đình
- 千千万万 — Hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 千军万马 — Đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng
- 千里迢迢 — Từ nơi xa xôi
- 千真万确 — Hoàn toàn đúng
- 千钧一发 — Ngàn cân treo sợi tóc
- 千辛万苦 — Chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
- 千丝万缕 — Liên kết theo vô số cách
- 千刀万剐 — Chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
- 千载难逢 — Cực kỳ hiếm hoi
- 千姿百态 — Có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
- 千差万别 — Cực kỳ đa dạng
- 千奇百怪 — Muôn hình vạn trạng kỳ lạ
- 成千成万 — Hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 千篇一律 — Một ngàn bài, cùng một quy tắc (thành ngữ); rập khuôn và lặp đi lặp lại
- 千言万语 — Ngàn lời vạn chữ (thành ngữ); có rất nhiều điều muốn nói
- 千锤百炼 — Sau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần
- 千难万难 — Cực kỳ khó khăn
Câu hỏi thường gặp
千 nghĩa là gì?
千 (qiān) nghĩa là một nghìn.
千 đọc thế nào?
千 đọc là qiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 千 là gì?
Âm Hán Việt của 千 là "thiên".