TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝对

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
juéduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕對

Âm Hán Việt TUYỆT ĐỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绝对 nghĩa là tuyệt đối, vô điều kiện.

Nghĩa của 绝对

juéduì

TUYỆT ĐỐITính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 絕對
  1. Tuyệt đối; vô điều kiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绝对

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 绝对

Câu ví dụ với 绝对

  • 你是绝对赢不了我的。 Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.Tatoeba #8679700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

绝对 nghĩa là gì?

绝对 (juéduì) nghĩa là tuyệt đối, vô điều kiện.

绝对 đọc thế nào?

绝对 đọc là juéduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝对 là gì?

Âm Hán Việt của 绝对 là "tuyệt đối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.