千米
giọng máy của trình duyệt
千米 nghĩa là kilômét.
Nghĩa của 千米
qiānmǐ
THIÊN MỄLượng từ- Kilômét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 千米
Đồng nghĩa
Từ ghép có 千米
Câu hỏi thường gặp
千米 nghĩa là gì?
千米 (qiānmǐ) nghĩa là kilômét.
千米 đọc thế nào?
千米 đọc là qiānmǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 千米 là gì?
Âm Hán Việt của 千米 là "thiên mễ".