TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千赫

qiānhè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HÁCH

千赫 nghĩa là Kilohertz.

Nghĩa của 千赫

qiānhè

THIÊN HÁCHDanh từ
  1. Kilohertz

Câu hỏi thường gặp

千赫 nghĩa là gì?

千赫 (qiānhè) nghĩa là Kilohertz.

千赫 đọc thế nào?

千赫 đọc là qiānhè (pinyin).

Âm Hán Việt của 千赫 là gì?

Âm Hán Việt của 千赫 là "thiên hách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.