升斗 (shēngdǒu) nghĩa là Đơn vị đo lít và decalít khô.
升斗 đọc thế nào?
升斗 đọc là shēngdǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 升斗 là gì?
Âm Hán Việt của 升斗 là "thăng đẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.