TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

升斗

shēngdǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THĂNG ĐẨU

升斗 nghĩa là Đơn vị đo lít và decalít khô.

Nghĩa của 升斗

shēngdǒu

THĂNG ĐẨU
  1. Đơn vị đo lít và decalít khô
  2. bóng Lượng lương thực ít ỏi

Thành ngữ có 升斗

  • 升斗小民 — Người nghèo; những người sống cầm chừng

Câu hỏi thường gặp

升斗 nghĩa là gì?

升斗 (shēngdǒu) nghĩa là Đơn vị đo lít và decalít khô.

升斗 đọc thế nào?

升斗 đọc là shēngdǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 升斗 là gì?

Âm Hán Việt của 升斗 là "thăng đẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.