Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán khỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半裸 nghĩa là bán khỏa thân.
Nghĩa của 半裸
bànluǒ
BÁN KHỎATính từ
Bán khỏa thân
Câu hỏi thường gặp
半裸 nghĩa là gì?
半裸 (bànluǒ) nghĩa là bán khỏa thân.
半裸 đọc thế nào?
半裸 đọc là bànluǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 半裸 là gì?
Âm Hán Việt của 半裸 là "bán khỏa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.