协会
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 協會
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 家 (jiā)
协会 nghĩa là một hiệp hội, một hội.
Nghĩa của 协会
xiéhuì
HIỆP HỘIDanh từphồn thể 協會- Một hiệp hội
- Một hội
- Hiệp hội, tổ chức, hội, liên đoàn
- 中国石油和化学工业协会hiệp hội công nghiệp dầu khí và hóa học Trung Quốc
Từ ghép có 协会
Câu hỏi thường gặp
协会 nghĩa là gì?
协会 (xiéhuì) nghĩa là một hiệp hội, một hội.
协会 đọc thế nào?
协会 đọc là xiéhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 协会 là gì?
Âm Hán Việt của 协会 là "hiệp hội".