TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

协会

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiéhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 協會

Âm Hán Việt HIỆP HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 家 (jiā)

协会 nghĩa là một hiệp hội, một hội.

Nghĩa của 协会

xiéhuì

HIỆP HỘIDanh từphồn thể 協會
  1. Một hiệp hội
  2. Một hội
  3. Hiệp hội, tổ chức, hội, liên đoàn
    • 中国石油和化学工业协会hiệp hội công nghiệp dầu khí và hóa học Trung Quốc

Từ ghép có 协会

Câu hỏi thường gặp

协会 nghĩa là gì?

协会 (xiéhuì) nghĩa là một hiệp hội, một hội.

协会 đọc thế nào?

协会 đọc là xiéhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 协会 là gì?

Âm Hán Việt của 协会 là "hiệp hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.