TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

协力车

xiélìchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 協力車

Âm Hán Việt HIỆP LỰC XA

协力车 nghĩa là Xe được đạp bởi hai người trở lên (thường là xe đạp đôi).

Nghĩa của 协力车

xiélìchē

HIỆP LỰC XAphồn thể 協力車
  1. Xe được đạp bởi hai người trở lên (thường là xe đạp đôi)

Câu hỏi thường gặp

协力车 nghĩa là gì?

协力车 (xiélìchē) nghĩa là Xe được đạp bởi hai người trở lên (thường là xe đạp đôi).

协力车 đọc thế nào?

协力车 đọc là xiélìchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 协力车 là gì?

Âm Hán Việt của 协力车 là "hiệp lực xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.