卑鄙
giọng máy của trình duyệt
卑鄙 nghĩa là hèn hạ, đê tiện.
Nghĩa của 卑鄙
bēibǐ
TY BỈTính từ- Hèn hạ
- Đê tiện
- Đáng khinh
- Bỉ ổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卑鄙
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 卑鄙
- 卑鄙龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
Câu hỏi thường gặp
卑鄙 nghĩa là gì?
卑鄙 (bēibǐ) nghĩa là hèn hạ, đê tiện.
卑鄙 đọc thế nào?
卑鄙 đọc là bēibǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 卑鄙 là gì?
Âm Hán Việt của 卑鄙 là "ty bỉ".