TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单一码

dānyīmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單一碼

Âm Hán Việt ĐƠN NHẤT MÃ

单一码 nghĩa là Unicode.

Nghĩa của 单一码

dānyīmǎ

ĐƠN NHẤT MÃphồn thể 單一碼
  1. Unicode
  2. Cũng viết 统一码

Câu hỏi thường gặp

单一码 nghĩa là gì?

单一码 (dānyīmǎ) nghĩa là Unicode.

单一码 đọc thế nào?

单一码 đọc là dānyīmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 单一码 là gì?

Âm Hán Việt của 单一码 là "đơn nhất mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.