单一
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單一
单一 nghĩa là đơn, chỉ.
Nghĩa của 单一
dānyī
ĐƠN NHẤTTính từphồn thể 單一- Đơn
- Chỉ
- Duy nhất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单一
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
单一 nghĩa là gì?
单一 (dānyī) nghĩa là đơn, chỉ.
单一 đọc thế nào?
单一 đọc là dānyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 单一 là gì?
Âm Hán Việt của 单一 là "đơn nhất".