TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单一

dānyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單一

Âm Hán Việt ĐƠN NHẤT

单一 nghĩa là đơn, chỉ.

Nghĩa của 单一

dānyī

ĐƠN NHẤTTính từphồn thể 單一
  1. Đơn
  2. Chỉ
  3. Duy nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单一

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

单一 nghĩa là gì?

单一 (dānyī) nghĩa là đơn, chỉ.

单一 đọc thế nào?

单一 đọc là dānyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 单一 là gì?

Âm Hán Việt của 单一 là "đơn nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.