TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单丛

Dāncōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單叢

Âm Hán Việt ĐƠN TÙNG

单丛 nghĩa là Một loại trà ô long.

Nghĩa của 单丛

Dāncōng

ĐƠN TÙNGphồn thể 單叢tên riêng
  1. Một loại trà ô long

Câu hỏi thường gặp

单丛 nghĩa là gì?

单丛 (dāncōng) nghĩa là Một loại trà ô long.

单丛 đọc thế nào?

单丛 đọc là Dāncōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 单丛 là gì?

Âm Hán Việt của 单丛 là "đơn tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.