单位
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單位
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
单位 nghĩa là đơn vị.
Nghĩa của 单位
dānwèi
ĐƠN VỊDanh từphồn thể 單位- Đơn vị (đo lường)
- Đơn vị (nhóm người)
- Đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Từ ghép có 单位
Câu hỏi thường gặp
单位 nghĩa là gì?
单位 (dānwèi) nghĩa là đơn vị.
单位 đọc thế nào?
单位 đọc là dānwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 单位 là gì?
Âm Hán Việt của 单位 là "đơn vị".