TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单宁酸

dānníngsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單寧酸

Âm Hán Việt ĐƠN NINH TOAN

单宁酸 nghĩa là Axit tannic.

Nghĩa của 单宁酸

dānníngsuān

ĐƠN NINH TOANDanh từphồn thể 單寧酸
  1. từ mượn Axit tannic

Câu hỏi thường gặp

单宁酸 nghĩa là gì?

单宁酸 (dānníngsuān) nghĩa là Axit tannic.

单宁酸 đọc thế nào?

单宁酸 đọc là dānníngsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 单宁酸 là gì?

Âm Hán Việt của 单宁酸 là "đơn ninh toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.