TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单层

dāncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單層

Âm Hán Việt ĐƠN TẦNG

单层 nghĩa là một lớp, một tầng.

Nghĩa của 单层

dāncéng

ĐƠN TẦNGphồn thể 單層
  1. Một lớp
  2. Một tầng
  3. Một boong
  4. Một cấp

Câu hỏi thường gặp

单层 nghĩa là gì?

单层 (dāncéng) nghĩa là một lớp, một tầng.

单层 đọc thế nào?

单层 đọc là dāncéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 单层 là gì?

Âm Hán Việt của 单层 là "đơn tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.