TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单恋

dānliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單戀

Âm Hán Việt ĐƠN LUYẾN

单恋 nghĩa là tình yêu đơn phương, tình yêu một phía.

Nghĩa của 单恋

dānliàn

ĐƠN LUYẾNĐộng từphồn thể 單戀
  1. Tình yêu đơn phương
  2. Tình yêu một phía

Câu ví dụ với 单恋

  • 我偷偷单恋她。 Wǒ tōutōu dānliàn tā.Tôi đang thầm yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

单恋 nghĩa là gì?

单恋 (dānliàn) nghĩa là tình yêu đơn phương, tình yêu một phía.

单恋 đọc thế nào?

单恋 đọc là dānliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 单恋 là gì?

Âm Hán Việt của 单恋 là "đơn luyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.