单恋
Phồn thể: 單戀
单恋 nghĩa là tình yêu đơn phương, tình yêu một phía.
Nghĩa của 单恋
dānliàn
ĐƠN LUYẾNĐộng từphồn thể 單戀- Tình yêu đơn phương
- Tình yêu một phía
Câu ví dụ với 单恋
- 我偷偷单恋她。 Wǒ tōutōu dānliàn tā.Tôi đang thầm yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
单恋 nghĩa là gì?
单恋 (dānliàn) nghĩa là tình yêu đơn phương, tình yêu một phía.
单恋 đọc thế nào?
单恋 đọc là dānliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 单恋 là gì?
Âm Hán Việt của 单恋 là "đơn luyến".