药方
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 藥方
药方 nghĩa là đơn thuốc.
Nghĩa của 药方
yàofāng
DƯỢC PHƯƠNGDanh từphồn thể 藥方- Đơn thuốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 药方
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
药方 nghĩa là gì?
药方 (yàofāng) nghĩa là đơn thuốc.
药方 đọc thế nào?
药方 đọc là yàofāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 药方 là gì?
Âm Hán Việt của 药方 là "dược phương".