TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单枞

Dāncōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單樅

Âm Hán Việt ĐƠN TUNG

单枞 nghĩa là Biến thể của 单丛 (Dāncōng).

Nghĩa của 单枞

Dāncōng

ĐƠN TUNGphồn thể 單樅tên riêng
  1. Biến thể của 单丛 (Dāncōng)

Câu hỏi thường gặp

单枞 nghĩa là gì?

单枞 (dāncōng) nghĩa là Biến thể của 单丛 (Dāncōng).

单枞 đọc thế nào?

单枞 đọc là Dāncōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 单枞 là gì?

Âm Hán Việt của 单枞 là "đơn tung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.