TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单点登录

dāndiǎndēnglù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單點登錄

Âm Hán Việt ĐƠN ĐIỂM ĐĂNG LỤC

单点登录 nghĩa là đăng nhập một lần.

Nghĩa của 单点登录

dāndiǎndēnglù

ĐƠN ĐIỂM ĐĂNG LỤCphồn thể 單點登錄
  1. Đăng nhập một lần (SSO)

Câu hỏi thường gặp

单点登录 nghĩa là gì?

单点登录 (dāndiǎndēnglù) nghĩa là đăng nhập một lần.

单点登录 đọc thế nào?

单点登录 đọc là dāndiǎndēnglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 单点登录 là gì?

Âm Hán Việt của 单点登录 là "đơn điểm đăng lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.