TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单质

dānzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單質

Âm Hán Việt ĐƠN CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单质 nghĩa là đơn chất.

Nghĩa của 单质

dānzhì

ĐƠN CHẤTDanh từphồn thể 單質
  1. Đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单质

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

单质 nghĩa là gì?

单质 (dānzhì) nghĩa là đơn chất.

单质 đọc thế nào?

单质 đọc là dānzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 单质 là gì?

Âm Hán Việt của 单质 là "đơn chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.