TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单铬

dāngè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單鉻

Âm Hán Việt ĐƠN CÁC

单铬 nghĩa là đơn sắc.

Nghĩa của 单铬

dāngè

ĐƠN CÁCphồn thể 單鉻
  1. Đơn sắc

Câu hỏi thường gặp

单铬 nghĩa là gì?

单铬 (dāngè) nghĩa là đơn sắc.

单铬 đọc thế nào?

单铬 đọc là dāngè (pinyin).

Âm Hán Việt của 单铬 là gì?

Âm Hán Việt của 单铬 là "đơn các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.