TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单链

dānliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單鏈

Âm Hán Việt ĐƠN LIÊN

单链 nghĩa là chuỗi đơn.

Nghĩa của 单链

dānliàn

ĐƠN LIÊNphồn thể 單鏈
  1. Chuỗi đơn
  2. Dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép

Câu hỏi thường gặp

单链 nghĩa là gì?

单链 (dānliàn) nghĩa là chuỗi đơn.

单链 đọc thế nào?

单链 đọc là dānliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 单链 là gì?

Âm Hán Việt của 单链 là "đơn liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.