TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单键

dānjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單鍵

Âm Hán Việt ĐƠN KIỆN

单键 nghĩa là liên kết đơn.

Nghĩa của 单键

dānjiàn

ĐƠN KIỆNDanh từphồn thể 單鍵
  1. Liên kết đơn (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

单键 nghĩa là gì?

单键 (dānjiàn) nghĩa là liên kết đơn.

单键 đọc thế nào?

单键 đọc là dānjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 单键 là gì?

Âm Hán Việt của 单键 là "đơn kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.