TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单院制

dānyuànzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單院制

Âm Hán Việt ĐƠN VIỆN CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn viện chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单院制 nghĩa là chế độ một viện, hệ thống đơn viện.

Nghĩa của 单院制

dānyuànzhì

ĐƠN VIỆN CHẾphồn thể 單院制
  1. Chế độ một viện
  2. Hệ thống đơn viện

Câu hỏi thường gặp

单院制 nghĩa là gì?

单院制 (dānyuànzhì) nghĩa là chế độ một viện, hệ thống đơn viện.

单院制 đọc thế nào?

单院制 đọc là dānyuànzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 单院制 là gì?

Âm Hán Việt của 单院制 là "đơn viện chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.