Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn viện chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
单院制 nghĩa là chế độ một viện, hệ thống đơn viện.
Nghĩa của 单院制
dānyuànzhì
ĐƠN VIỆN CHẾphồn thể 單院制
Chế độ một viện
Hệ thống đơn viện
Câu hỏi thường gặp
单院制 nghĩa là gì?
单院制 (dānyuànzhì) nghĩa là chế độ một viện, hệ thống đơn viện.
单院制 đọc thế nào?
单院制 đọc là dānyuànzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 单院制 là gì?
Âm Hán Việt của 单院制 là "đơn viện chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.