卖命
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賣命
卖命 nghĩa là làm việc quần quật, cống hiến hết mình, vứt bỏ mạng sống, hy sinh bản thân.
Nghĩa của 卖命
màimìng
MẠI MỆNHĐộng từphồn thể 賣命- Làm việc quần quật; cống hiến hết mình; làm việc kiệt sức
- Vứt bỏ mạng sống; hy sinh bản thân (thường vì một lý do không xứng đáng)
Câu hỏi thường gặp
卖命 nghĩa là gì?
卖命 (màimìng) nghĩa là làm việc quần quật, cống hiến hết mình, vứt bỏ mạng sống, hy sinh bản thân.
卖命 đọc thế nào?
卖命 đọc là màimìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 卖命 là gì?
Âm Hán Việt của 卖命 là "mại mệnh".