TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南定

Nándìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南定 nghĩa là nam định, việt nam.

Nghĩa của 南定

Nándìng

NAM ĐỊNHTên riêngtên riêng
  1. Nam Định, Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

南定 nghĩa là gì?

南定 (nándìng) nghĩa là nam định, việt nam.

南定 đọc thế nào?

南定 đọc là Nándìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 南定 là gì?

Âm Hán Việt của 南定 là "nam định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.