南山
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南山 nghĩa là Nam Sơn hoặc Nam San, tên địa danh phổ biến.
Nghĩa của 南山
Nánshān
NAM SƠNTên riêngtên riêng- Nam Sơn hoặc Nam San, tên địa danh phổ biến
- Quận Nam Sơn của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
Thành ngữ có 南山
- 寿比南山 — Sống lâu như núi Chung Nam!
Câu hỏi thường gặp
南山 nghĩa là gì?
南山 (nánshān) nghĩa là Nam Sơn hoặc Nam San, tên địa danh phổ biến.
南山 đọc thế nào?
南山 đọc là Nánshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 南山 là gì?
Âm Hán Việt của 南山 là "nam sơn".