TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南岛民族

nándǎomínzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南島民族

Âm Hán Việt NAM ĐẢO DÂN TỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam đảo dân tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南岛民族 nghĩa là dân tộc nam đảo.

Nghĩa của 南岛民族

nándǎomínzú

NAM ĐẢO DÂN TỘCphồn thể 南島民族
  1. Dân tộc Nam Đảo (Austronesian)

Câu hỏi thường gặp

南岛民族 nghĩa là gì?

南岛民族 (nándǎomínzú) nghĩa là dân tộc nam đảo.

南岛民族 đọc thế nào?

南岛民族 đọc là nándǎomínzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 南岛民族 là gì?

Âm Hán Việt của 南岛民族 là "nam đảo dân tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.