南岭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 南嶺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam lĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南岭 nghĩa là Núi Nam Lĩnh, trên biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây.
Nghĩa của 南岭
Nánlǐng
NAM LĨNHTên riêngphồn thể 南嶺tên riêng- Núi Nam Lĩnh, trên biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây
Câu hỏi thường gặp
南岭 nghĩa là gì?
南岭 (nánlǐng) nghĩa là Núi Nam Lĩnh, trên biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây.
南岭 đọc thế nào?
南岭 đọc là Nánlǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 南岭 là gì?
Âm Hán Việt của 南岭 là "nam lĩnh".