TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南希

Nánxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM HY

南希 nghĩa là Nancy.

Nghĩa của 南希

Nánxī

NAM HYTên riêngtên riêng
  1. Nancy

Câu ví dụ với 南希

  • 南希有一架钢琴。 Nancy có một chiếc đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #824572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

南希 nghĩa là gì?

南希 (nánxī) nghĩa là Nancy.

南希 đọc thế nào?

南希 đọc là Nánxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 南希 là gì?

Âm Hán Việt của 南希 là "nam hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.