南开
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 南開
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam khai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南开 nghĩa là Khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì).
Nghĩa của 南开
Nánkāi
NAM KHAITên riêngphồn thể 南開tên riêng- Khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì)
Câu hỏi thường gặp
南开 nghĩa là gì?
南开 (nánkāi) nghĩa là Khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì).
南开 đọc thế nào?
南开 đọc là Nánkāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 南开 là gì?
Âm Hán Việt của 南开 là "nam khai".