TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南开大学

Nánkāi Dàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南開大學

Âm Hán Việt NAM KHAI ĐẠI HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam khai đại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南开大学 nghĩa là đại học nam khai.

Nghĩa của 南开大学

Nánkāi Dàxué

NAM KHAI ĐẠI HỌCphồn thể 南開大學tên riêng
  1. Đại học Nam Khai (Thiên Tân)

Câu hỏi thường gặp

南开大学 nghĩa là gì?

南开大学 (nánkāi dàxué) nghĩa là đại học nam khai.

南开大学 đọc thế nào?

南开大学 đọc là Nánkāi Dàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 南开大学 là gì?

Âm Hán Việt của 南开大学 là "nam khai đại học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.