TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南胶河

Nánjiāo Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南膠河

Âm Hán Việt NAM GIAO HÀ

南胶河 nghĩa là sông nanjiao.

Nghĩa của 南胶河

Nánjiāo Hé

NAM GIAO HÀphồn thể 南膠河tên riêng
  1. Sông Nanjiao (tỉnh Sơn Đông, chảy vào cảng Thanh Đảo)

Câu hỏi thường gặp

南胶河 nghĩa là gì?

南胶河 (nánjiāo hé) nghĩa là sông nanjiao.

南胶河 đọc thế nào?

南胶河 đọc là Nánjiāo Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 南胶河 là gì?

Âm Hán Việt của 南胶河 là "nam giao hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.