TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南苏丹

Nán Sūdān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南蘇丹

Âm Hán Việt NAM TÔ ĐAN

南苏丹 nghĩa là Nam Sudan.

Nghĩa của 南苏丹

Nán Sūdān

NAM TÔ ĐANTên riêngphồn thể 南蘇丹tên riêng
  1. Nam Sudan

Câu hỏi thường gặp

南苏丹 nghĩa là gì?

南苏丹 (nán sūdān) nghĩa là Nam Sudan.

南苏丹 đọc thế nào?

南苏丹 đọc là Nán Sūdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 南苏丹 là gì?

Âm Hán Việt của 南苏丹 là "nam tô đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.