南诏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 南詔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南诏 nghĩa là Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á.
Nghĩa của 南诏
Nánzhào
NAM CHIẾUTên riêngphồn thể 南詔tên riêng- Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Câu hỏi thường gặp
南诏 nghĩa là gì?
南诏 (nánzhào) nghĩa là Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á.
南诏 đọc thế nào?
南诏 đọc là Nánzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 南诏 là gì?
Âm Hán Việt của 南诏 là "nam chiếu".