博士
giọng máy của trình duyệt
Lưu ý: “bác sĩ” trong tiếng Việt là thầy thuốc chữa bệnh — khác nghĩa với 博士 (tiến sĩ). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
博士 nghĩa là tiến sĩ.
Nghĩa của 博士
bóshì
BÁC SĨDanh từ- Tiến sĩ (học vị học thuật)
- cổ Người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp
- cổ Học giả triều đình
- Tiến sĩ, viện sĩ, thành viên của một hiệp hội khoa học
Từ ghép có 博士
Thành ngữ có 博士
- 博士买驴 — Làm như học giả viết dài dòng về việc mua lừa mà không nhắc đến chữ "lừa"; viết nhiều nhưng không vào vấn đề chính
Câu hỏi thường gặp
博士 nghĩa là gì?
博士 (bóshì) nghĩa là tiến sĩ.
博士 đọc thế nào?
博士 đọc là bóshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 博士 là gì?
Âm Hán Việt của 博士 là "bác sĩ".