TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

博士

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bóshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC SĨ

Lưu ý: “bác sĩ” trong tiếng Việt là thầy thuốc chữa bệnh — khác nghĩa với 博士 (tiến sĩ). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

博士 nghĩa là tiến sĩ.

Nghĩa của 博士

bóshì

BÁC SĨDanh từ
  1. Tiến sĩ (học vị học thuật)
  2. cổ Người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp
  3. cổ Học giả triều đình
  4. Tiến sĩ, viện sĩ, thành viên của một hiệp hội khoa học

Từ ghép có 博士

Thành ngữ có 博士

  • 博士买驴 — Làm như học giả viết dài dòng về việc mua lừa mà không nhắc đến chữ "lừa"; viết nhiều nhưng không vào vấn đề chính

Câu hỏi thường gặp

博士 nghĩa là gì?

博士 (bóshì) nghĩa là tiến sĩ.

博士 đọc thế nào?

博士 đọc là bóshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 博士 là gì?

Âm Hán Việt của 博士 là "bác sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.