卜骨
giọng máy của trình duyệt
卜骨 nghĩa là xương bói.
Nghĩa của 卜骨
bǔgǔ
BỐC CỐT- Xương bói
Câu hỏi thường gặp
卜骨 nghĩa là gì?
卜骨 (bǔgǔ) nghĩa là xương bói.
卜骨 đọc thế nào?
卜骨 đọc là bǔgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 卜骨 là gì?
Âm Hán Việt của 卜骨 là "bốc cốt".