卟吩
giọng máy của trình duyệt
卟吩 nghĩa là Porphin C20H14N4.
Nghĩa của 卟吩
bǔfēn
Danh từ- từ mượn Porphin C20H14N4
Câu hỏi thường gặp
卟吩 nghĩa là gì?
卟吩 (bǔfēn) nghĩa là Porphin C20H14N4.
卟吩 đọc thế nào?
卟吩 đọc là bǔfēn (pinyin).
卟吩 nghĩa là Porphin C20H14N4.
卟吩 (bǔfēn) nghĩa là Porphin C20H14N4.
卟吩 đọc là bǔfēn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.