TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

占

HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佔

Âm Hán Việt CHIẾM, CHIÊM
Bộ thủ: 卜 (bốc) · bộ số 25 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱[[卜 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiêm, chiếm

占 nghĩa là chiếm giữ, chiếm đóng.

Nghĩa của 占

zhàn

CHIẾM
  1. Chiếm giữ
  2. Chiếm đóng
  3. Chiếm

zhān

CHIÊM
  1. Quan sát
  2. Bói toán

zhàn

CHIẾMphồn thể 佔
  1. Biến thể của 占 (zhàn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 占

Đồng nghĩa

Từ ghép có 占

Thành ngữ có 占

  • 独占鳌头 — Đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)
  • 多吃多占 — Ăn nhiều lấy nhiều hơn phần của mình (thành ngữ); tham lam và ích kỷ
  • 鹊巢鸠占 — Một người gây dựng, kẻ khác hưởng

Câu hỏi thường gặp

占 nghĩa là gì?

占 (zhàn, zhān) nghĩa là chiếm giữ, chiếm đóng.

占 đọc thế nào?

占 đọc là zhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 占 là gì?

Âm Hán Việt của 占 là "chiếm, chiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.