占线
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 佔線
占线 nghĩa là bận.
Nghĩa của 占线
zhànxiàn
CHIẾM TUYẾNĐộng từphồn thể 佔線- Bận (đường dây điện thoại)
Câu hỏi thường gặp
占线 nghĩa là gì?
占线 (zhànxiàn) nghĩa là bận.
占线 đọc thế nào?
占线 đọc là zhànxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 占线 là gì?
Âm Hán Việt của 占线 là "chiếm tuyến".