TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

占用

zhànyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佔用

Âm Hán Việt CHIẾM DỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếm dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

占用 nghĩa là chiếm dụng.

Nghĩa của 占用

zhànyòng

CHIẾM DỤNGĐộng từphồn thể 佔用
  1. Chiếm dụng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 占用

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 占用

  • 那么多的工作已经把时间全占用了。 Bấy nhiêu việc đã chiếm hết cả thì giờ rồi.Tatoeba #3526220

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

占用 nghĩa là gì?

占用 (zhànyòng) nghĩa là chiếm dụng.

占用 đọc thế nào?

占用 đọc là zhànyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 占用 là gì?

Âm Hán Việt của 占用 là "chiếm dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.