占用
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 佔用
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếm dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
占用 nghĩa là chiếm dụng.
Nghĩa của 占用
zhànyòng
CHIẾM DỤNGĐộng từphồn thể 佔用- Chiếm dụng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 占用
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 占用
- 那么多的工作已经把时间全占用了。 Bấy nhiêu việc đã chiếm hết cả thì giờ rồi.Tatoeba #3526220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
占用 nghĩa là gì?
占用 (zhànyòng) nghĩa là chiếm dụng.
占用 đọc thế nào?
占用 đọc là zhànyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 占用 là gì?
Âm Hán Việt của 占用 là "chiếm dụng".