TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

占领

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhànlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佔領

Âm Hán Việt CHIẾM LĨNH

占领 nghĩa là chiếm giữ, chiếm đóng.

Nghĩa của 占领

zhànlǐng

CHIẾM LĨNHĐộng từphồn thể 佔領
  1. Chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 占领

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 占领

  • 军队占领了整片领土。 Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

占领 nghĩa là gì?

占领 (zhànlǐng) nghĩa là chiếm giữ, chiếm đóng.

占领 đọc thế nào?

占领 đọc là zhànlǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 占领 là gì?

Âm Hán Việt của 占领 là "chiếm lĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.