卡丁车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 卡丁車
卡丁车 nghĩa là Xe kart.
Nghĩa của 卡丁车
kǎdīngchē
Danh từphồn thể 卡丁車- Xe kart
Câu hỏi thường gặp
卡丁车 nghĩa là gì?
卡丁车 (kǎdīngchē) nghĩa là Xe kart.
卡丁车 đọc thế nào?
卡丁车 đọc là kǎdīngchē (pinyin).