TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡介苗

kǎjièmiáo giọng máy của trình duyệt

卡介苗 nghĩa là Vắc-xin BCG.

Nghĩa của 卡介苗

kǎjièmiáo

Danh từ
  1. Vắc-xin BCG
  2. Vắc-xin bacillus Calmette-Guérin

Câu hỏi thường gặp

卡介苗 nghĩa là gì?

卡介苗 (kǎjièmiáo) nghĩa là Vắc-xin BCG.

卡介苗 đọc thế nào?

卡介苗 đọc là kǎjièmiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.