卡他
giọng máy của trình duyệt
卡他 nghĩa là viêm xuất tiết.
Nghĩa của 卡他
kǎtā
Danh từ- từ mượn, y học Viêm xuất tiết
Câu hỏi thường gặp
卡他 nghĩa là gì?
卡他 (kǎtā) nghĩa là viêm xuất tiết.
卡他 đọc thế nào?
卡他 đọc là kǎtā (pinyin).
卡他 nghĩa là viêm xuất tiết.
卡他 (kǎtā) nghĩa là viêm xuất tiết.
卡他 đọc là kǎtā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.