TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡他

kǎtā giọng máy của trình duyệt

卡他 nghĩa là viêm xuất tiết.

Nghĩa của 卡他

kǎtā

Danh từ
  1. từ mượn, y học Viêm xuất tiết

Câu hỏi thường gặp

卡他 nghĩa là gì?

卡他 (kǎtā) nghĩa là viêm xuất tiết.

卡他 đọc thế nào?

卡他 đọc là kǎtā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.