TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡仙尼

Kǎxiānní giọng máy của trình duyệt

卡仙尼 nghĩa là tàu thăm dò cassini.

Nghĩa của 卡仙尼

Kǎxiānní

tên riêng
  1. Tàu thăm dò Cassini

Câu hỏi thường gặp

卡仙尼 nghĩa là gì?

卡仙尼 (kǎxiānní) nghĩa là tàu thăm dò cassini.

卡仙尼 đọc thế nào?

卡仙尼 đọc là Kǎxiānní (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.