TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡式炉

kǎshìlú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡式爐

卡式炉 nghĩa là bếp gas di động.

Nghĩa của 卡式炉

kǎshìlú

Danh từphồn thể 卡式爐
  1. Bếp gas di động (sử dụng bằng ống gas)

Câu hỏi thường gặp

卡式炉 nghĩa là gì?

卡式炉 (kǎshìlú) nghĩa là bếp gas di động.

卡式炉 đọc thế nào?

卡式炉 đọc là kǎshìlú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.